Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lời qua tiếng lại" (1)

lời qua tiếng lại
Tiếng Anh Cụm từto argue, to exchange words
Từ vựng của tôi
Hai người đã lời qua tiếng lại về vấn đề này.
The two argued about this issue.

swap_horiz Từ liên quan "lời qua tiếng lại" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lời qua tiếng lại" (1)

Hai người đã lời qua tiếng lại về vấn đề này.
The two argued about this issue.